Mattia Bani74
CB

Mattia Bani

Center Back • Palermo • Serie BKT

PAC

55

SHO

43

PAS

55

DRI

58

DEF

74

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa40
Chọn vị trí35
Lực sút55
Sút vô lê42
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy40
Đá phạt35
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh70
Rê bóng53
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu72
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật78
Sức bền78
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

51

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

65

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header