André Almeida74
CAMLMSTCM

André Almeida

Center Attacking Midfielder • Valencia CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

68

SHO

67

PAS

75

DRI

76

DEF

67

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa75
Chọn vị trí73
Lực sút74
Sút vô lê63
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy75
Đá phạt76
Chuyền dài75
Chuyền ngắn76
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh78
Rê bóng76
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu46
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật59
Sức bền67
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

73

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

73

LWB

71

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

71

LB

70

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

70

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallPress Proven