Anders Klynge65
CMCDM

Anders Klynge

Center Midfielder • Jagiellonia • Ekstraklasa

PAC

69

SHO

60

PAS

61

DRI

66

DEF

61

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa59
Chọn vị trí64
Lực sút61
Sút vô lê55
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy54
Đá phạt53
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng63
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu46
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật59
Sức bền78
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

67

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassTiki Taka