Anders Hagelskjær66
CB

Anders Hagelskjær

Center Back • Wycombe • EFL League One

PAC

54

SHO

48

PAS

59

DRI

59

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa45
Chọn vị trí50
Lực sút59
Sút vô lê40
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy52
Đá phạt37
Chuyền dài63
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh61
Rê bóng56
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật73
Sức bền66
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

64

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

64

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassLong Throw