Anas Tajaouart54
CDMCM

Anas Tajaouart

Center Defensive Midfielder • RAAL La Louvière • 1A Pro League

PAC

65

SHO

46

PAS

56

DRI

56

DEF

49

PHY

41

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa45
Chọn vị trí46
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy52
Đá phạt43
Chuyền dài61
Chuyền ngắn62
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh55
Rê bóng52
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu46
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật39
Sức bền50
Sức mạnh38

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

54

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

16