Anaru Cassidy53
CDMCM

Anaru Cassidy

Center Defensive Midfielder • Well. Phoenix • Isuzu UTE A League

PAC

59

SHO

42

PAS

49

DRI

54

DEF

49

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa35
Chọn vị trí44
Lực sút50
Sút vô lê30
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy36
Đá phạt37
Chuyền dài54
Chuyền ngắn57
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh47
Rê bóng52
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu46
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật53
Sức bền51
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LW

50

RW

50

CAM

50

LM

51

CM

51

RM

51

CDM

52

LB

50

CB

50

RB

50

GK

12