TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Amir Hadžiahmetović
CDMCM
Amir HadžiahmetovićEA SPORTS FC 27

AmirHadžiahmetović

Ludogorets RazgradTrendyol Süper Lig

Bosnia and Herzegovina29 tuổi

Center Defensive Midfielder · 179 cm · 73 kg · Chân phải

OVR71Chỉ số tổng
›
POT75+4Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
72
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
70
Tuổi
29
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tổ chức từ tuyến dưới và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 73, Chuyền dài 73, Nhãn quan 71, Điềm tĩnh 73
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 73, Kiểm soát bóng 70, Nhãn quan 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Amir Hadžiahmetović

Mạnh nhất

Sức bền

76

Tốt

#2

Chuyền dài

73

Tốt

#3

Chuyền ngắn

73

Tốt

#4

Điềm tĩnh

73

Tốt

#5

Lực sút

72

Tốt

#6

Độ xoáy

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB52
Tăng tốc53
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm52
Sút xa67
Chọn vị trí65
Lực sút72
Sút vô lê50
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

TB71
Tạt bóng70
Độ xoáy72
Đá phạt69
Chuyền dài73
Chuyền ngắn73
Nhãn quan71

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh73
Rê bóng67
Phản ứng68

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB68
Quyết liệt69
Sức bật59
Sức bền76
Sức mạnh69

Thủ môn

TB11
Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

70

LWB

72

LDM

72

CDM

72

Chính

RDM

72

RWB

72

LB

71

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

71

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€4.000.000

Lương / tuần
€28.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBosnia and Herzegovina
CLBLudogorets Razgrad
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi29 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4970

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập15/9/2026
Hợp đồng đến năm2029
Mượn từBeşiktaş JK

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Amir Hadžiahmetović?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Ludogorets Razgrad

Hendrik Bonmann
OVR74
›
POT74
GK

Hendrik Bonmann

Ludogorets Razgrad
Petar Stanić
OVR74
›
POT78+4
CAM

Petar Stanić

Ludogorets Razgrad
Ivaylo Chochev
OVR74
›
POT76+2
CM

Ivaylo Chochev

Ludogorets Razgrad
Deroy Duarte
OVR74
›
POT77+3
CM

Deroy Duarte

Ludogorets Razgrad

€1.9M

Son
OVR74
›
POT74
RB

Son

Ludogorets Razgrad
Erick Marcus
OVR73
›
POT79+6
RM

Erick Marcus

Ludogorets Razgrad