TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Amadou Diakité
RWRM
Amadou DiakitéEA SPORTS FC 27

AmadouDiakité

ESTAC TroyesLigue 1 McDonald's

France21 tuổi

Right Wing · 177 cm · 67 kg · Chân trái

OVR57Chỉ số tổng
›
POT69+12Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
31
PHYThể chất
51
Tuổi
21
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 71, Chọn vị trí 58
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 60, Kiểm soát bóng 59, Nhanh nhẹn 57, Tăng tốc 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Amadou Diakité

Mạnh nhất

Thăng bằng

74

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#3

Tăng tốc

68

Trung bình

#4

Lực sút

61

Trung bình

#5

Rê bóng

60

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm57
Sút xa49
Chọn vị trí58
Lực sút61
Sút vô lê45
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng55
Độ xoáy47
Đá phạt41
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan47

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh46
Rê bóng60
Phản ứng39

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu40
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng35

Thể chất

TB50
Quyết liệt55
Sức bật50
Sức bền38
Sức mạnh55

Thủ môn

TB11
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

Chính

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

56

LWB

46

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

46

LB

44

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

44

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€780.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBESTAC Troyes
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi21 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18122

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB36
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Amadou Diakité?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại ESTAC Troyes

Junior Diaz
OVR74
›
POT82+8
CB

Junior Diaz

ESTAC Troyes

€6M

Antoine Mille
OVR73
›
POT73
CM

Antoine Mille

ESTAC Troyes

€1.5M

Jérémy Le Douaron
OVR72
›
POT75+3
ST

Jérémy Le Douaron

ESTAC Troyes

€4.6M

Adrien Monfray
OVR72
›
POT72
CB

Adrien Monfray

ESTAC Troyes

€450K

Dermane Karim
OVR71
›
POT78+7
CAM

Dermane Karim

ESTAC Troyes

€2.5M

Ismaël Boura
OVR71
›
POT75+4
LB

Ismaël Boura

ESTAC Troyes

€4M