Ally Gudorf73
RBRM

Ally Gudorf

Right Back • SC Freiburg • GPFBL

PAC

76

SHO

44

PAS

64

DRI

69

DEF

73

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa41
Chọn vị trí48
Lực sút50
Sút vô lê35
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy48
Đá phạt42
Chuyền dài61
Chuyền ngắn72
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng68
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu64
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật75
Sức bền63
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LW

63

RW

63

CAM

60

LM

61

CM

62

RM

64

CDM

68

LB

70

CB

70

RB

70

GK

16