Alisson70
RWCAMLWRM

Alisson

Right Wing • Shakhtar Donetsk • Ukrayina Liha

PAC

82

SHO

66

PAS

68

DRI

70

DEF

47

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút70
Sút vô lê65
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy66
Đá phạt50
Chuyền dài64
Chuyền ngắn71
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng73
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu55
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật69
Sức bền67
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

70

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

59

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass