Ali Makki57
CBRBLBCDM

Ali Makki

Center Back • Al Shabab • ROSHN Saudi League

PAC

49

SHO

27

PAS

46

DRI

42

DEF

58

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa28
Chọn vị trí26
Lực sút39
Sút vô lê20
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy27
Đá phạt23
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh42
Rê bóng34
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu55
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật63
Sức bền67
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí5
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

40

LF

39

CF

39

RF

39

RW

40

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

43

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

43

LWB

54

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

54

LB

55

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

55

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block