Ali Maamar65
RBLBLMCM

Ali Maamar

Right Back • RSC Anderlecht • 1A Pro League

PAC

58

SHO

36

PAS

54

DRI

57

DEF

64

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa30
Chọn vị trí57
Lực sút50
Sút vô lê35
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài50
Chuyền ngắn57
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh53
Rê bóng52
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật65
Sức bền68
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

51

LF

49

CF

49

RF

49

RW

51

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

53

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

53

LWB

58

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

58

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

16