Ali Al Musrati74
CDMCM

Ali Al Musrati

Center Defensive Midfielder • Beşiktaş • Trendyol Süper Lig

PAC

43

SHO

66

PAS

68

DRI

66

DEF

72

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc36
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa68
Chọn vị trí69
Lực sút78
Sút vô lê55
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy43
Đá phạt48
Chuyền dài75
Chuyền ngắn72
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh78
Rê bóng68
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu71
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật66
Sức bền65
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

67

LF

70

CF

70

RF

70

RW

67

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

69

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

69

LWB

72

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

72

LB

72

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassLong Ball PassInterceptRelentlessBruiser

Tags

Strength