Alfons Sampsted68
RB

Alfons Sampsted

Right Back • Go Ahead Eagles • Eredivisie

PAC

73

SHO

47

PAS

60

DRI

66

DEF

63

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa42
Chọn vị trí60
Lực sút51
Sút vô lê37
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy54
Đá phạt40
Chuyền dài54
Chuyền ngắn64
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu57
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật81
Sức bền85
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

65

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassAnticipate