TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexandru Roșca
GK
Alexandru RoșcaEA SPORTS FC 27

AlexandruRoșca

Dinamo BucureștiSUPERLIGA

Romania22 tuổi

Goalkeeper · 186 cm · 82 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT72+6Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
69
HANBắt bóng
63
KICPhát bóng
58
POSChọn vị trí
64
REFPhản xạ
69
Tuổi
22
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 69, Đổ người 69, Chọn vị trí 64
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 63, Chọn vị trí 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexandru Roșca

Mạnh nhất

Đổ người

69

Trung bình

#2

Phản xạ

69

Trung bình

#3

Chọn vị trí

64

Trung bình

#4

Phản ứng

63

Trung bình

#5

Bắt bóng

63

Trung bình

#6

Phát bóng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB65
Đổ người69
Bắt bóng63
Phát bóng58
Chọn vị trí64
Phản xạ69

Tốc độ

TB31
Tăng tốc29
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

TB20
Dứt điểm11
Sút xa16
Chọn vị trí10
Lực sút44
Sút vô lê15
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

TB24
Tạt bóng25
Độ xoáy11
Đá phạt10
Chuyền dài33
Chuyền ngắn30
Nhãn quan35

Rê bóng

TB31
Nhanh nhẹn30
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh24
Rê bóng15
Phản ứng63

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu18
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng17

Thể chất

TB36
Quyết liệt30
Sức bật44
Sức bền28
Sức mạnh40

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

25

LS

25

RS

25

LW

24

LF

25

CF

25

RF

25

RW

24

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

26

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

26

LWB

25

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

25

LB

24

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

24

GK

66

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€450.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€2.800.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBDinamo București
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi22 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10794

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB73
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập2/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexandru Roșca?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dinamo București

Daniel Armstrong
OVR72
›
POT72
RM

Daniel Armstrong

Dinamo București

€1.7M

Cătălin Cîrjan
OVR72
›
POT81+9
CM

Cătălin Cîrjan

Dinamo București

€3M

Alexandru Musi
OVR70
›
POT78+8
LW

Alexandru Musi

Dinamo București

€1.8M

Raul Opruț
OVR70
›
POT70
LB

Raul Opruț

Dinamo București

€1.7M

Nikita Stoinov
OVR69
›
POT76+7
CB

Nikita Stoinov

Dinamo București

€1.5M

Devis Epassy
OVR68
›
POT68
GK

Devis Epassy

Dinamo București

€400K