TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexander Nilsson
GK
Alexander NilssonEA SPORTS FC 27

AlexanderNilsson

HamKam FotballEliteserien

Sweden29 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 90 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Thủ môn

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
62
HANBắt bóng
60
KICPhát bóng
59
POSChọn vị trí
60
REFPhản xạ
62
Tuổi
29
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 62, Đổ người 62, Chọn vị trí 60
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 60, Chọn vị trí 60

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexander Nilsson

Mạnh nhất

Đổ người

62

Trung bình

#2

Phản xạ

62

Trung bình

#3

Sức mạnh

61

Trung bình

#4

Bắt bóng

60

Trung bình

#5

Chọn vị trí

60

Trung bình

#6

Phát bóng

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB61
Đổ người62
Bắt bóng60
Phát bóng59
Chọn vị trí60
Phản xạ62

Tốc độ

TB26
Tăng tốc26
Tốc độ nước rút25

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí5
Lực sút44
Sút vô lê6
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài25
Chuyền ngắn18
Nhãn quan40

Rê bóng

TB32
Nhanh nhẹn37
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh39
Rê bóng10
Phản ứng55

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu12
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB39
Quyết liệt22
Sức bật53
Sức bền20
Sức mạnh61

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBHamKam Fotball
Giải đấuEliteserien
Tuổi29 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng90 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#14469

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexander Nilsson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại HamKam Fotball

Loris Mettler
OVR69
›
POT70+1
CM

Loris Mettler

HamKam Fotball

€400K

Fredrik Sjølstad
OVR68
›
POT68
CB

Fredrik Sjølstad

HamKam Fotball

€300K

Patrick Metcalfe
OVR67
›
POT68+1
CM

Patrick Metcalfe

HamKam Fotball

€500K

Duarte Moreira
OVR67
›
POT73+6
ST

Duarte Moreira

HamKam Fotball

€1.4M

Marcus Sandberg
OVR67
›
POT70+3
GK

Marcus Sandberg

HamKam Fotball

€200K

Viðar Ari Jónsson
OVR66
›
POT66
RB

Viðar Ari Jónsson

HamKam Fotball

€600K