Alexander Hahn65
CB

Alexander Hahn

Center Back • MSV Duisburg • 3. Liga

PAC

59

SHO

40

PAS

52

DRI

55

DEF

62

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa40
Chọn vị trí39
Lực sút55
Sút vô lê30
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy48
Đá phạt61
Chuyền dài63
Chuyền ngắn59
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh65
Rê bóng52
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu72
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật82
Sức bền72
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

47

LF

49

CF

49

RF

49

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

49

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

58

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

58

GK

17