TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Williams
RBCDMCM
Alex WilliamsEA SPORTS FC 27

AlexWilliams

HibernianEFL Championship

Wales21 tuổi

Right Back · 177 cm · 69 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT70+14Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
39
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
53
Tuổi
21
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 55, Tăng tốc 60, Tốc độ nước rút 66
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 55, Sức mạnh 53, Quyết liệt 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Williams

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#2

Thăng bằng

66

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#4

Tăng tốc

60

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

55

Yếu

#6

Tắc bóng đứng

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí46
Lực sút44
Sút vô lê37
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng52
Độ xoáy46
Đá phạt36
Chuyền dài52
Chuyền ngắn54
Nhãn quan47

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng52
Phản ứng52

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu48
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB53
Quyết liệt53
Sức bật50
Sức bền55
Sức mạnh53

Thủ môn

TB12
Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

48

LS

48

RS

48

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

53

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

54

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

54

Chính

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€821.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBHibernian
Giải đấuEFL Championship
Tuổi21 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18476

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Williams?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hibernian

Jamie McGrath
OVR72
›
POT73+1
CAM

Jamie McGrath

Hibernian

€1.2M

Martin Boyle
OVR71
›
POT72+1
ST

Martin Boyle

Hibernian

€300K

Grant Hanley
OVR70
›
POT75+5
CB

Grant Hanley

Hibernian

€200K

Raphael Sallinger
OVR70
›
POT70
GK

Raphael Sallinger

Hibernian

€450K

Nicky Cadden
OVR69
›
POT70+1
LM

Nicky Cadden

Hibernian

€600K

Felix Passlack
OVR69
›
POT71+2
RB

Felix Passlack

Hibernian

€700K