Alex Williams56
RBCDMCM

Alex Williams

Right Back • West Brom • EFL Championship

PAC

63

SHO

39

PAS

51

DRI

55

DEF

52

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa36
Chọn vị trí46
Lực sút44
Sút vô lê37
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy46
Đá phạt36
Chuyền dài52
Chuyền ngắn54
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng52
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu48
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật50
Sức bền55
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

53

LWB

54

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

54

LB

54

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

54

GK

16