Alex Nunes51
CAMCM

Alex Nunes

Center Attacking Midfielder • Newcastle Jets • Isuzu UTE A League

PAC

56

SHO

48

PAS

47

DRI

55

DEF

34

PHY

37

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa48
Chọn vị trí41
Lực sút54
Sút vô lê42
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy45
Đá phạt36
Chuyền dài49
Chuyền ngắn48
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh51
Rê bóng56
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu33
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật27
Sức bền33
Sức mạnh38

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

48

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

48

LWB

41

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

41

LB

40

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

40

GK

11