TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alex Marchal
LWLM
Alex MarchalEA SPORTS FC 27

AlexMarchal García

Real Sociedad BLALIGA HYPERMOTION

Spain19 tuổi

Left Wing · 180 cm · 70 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT81+18Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
22
PHYThể chất
48
Tuổi
19
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 75, Tốc độ nước rút 77, Chọn vị trí 59
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 82, Tăng tốc 75

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alex Marchal

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#2

Thăng bằng

82

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#4

Tăng tốc

75

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

63

Trung bình

#6

Rê bóng

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB51
Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí59
Lực sút49
Sút vô lê38
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt38
Chuyền dài49
Chuyền ngắn59
Nhãn quan57

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng60

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu31
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng24

Thể chất

TB47
Quyết liệt35
Sức bật46
Sức bền58
Sức mạnh48

Thủ môn

TB11
Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

62

Chính

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

61

LWB

46

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

46

LB

43

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

43

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.800.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBReal Sociedad B
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi19 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14481

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/8/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alex Marchal?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Sociedad B

Aitor Fraga
OVR69
›
POT79+10
GK

Aitor Fraga

Real Sociedad B

€1.1M

Kazunari Kita
OVR68
›
POT83+15
CB

Kazunari Kita

Real Sociedad B

€875K

Jon Balda
OVR67
›
POT74+7
LB

Jon Balda

Real Sociedad B

€600K

Gorka Carrera
OVR67
›
POT77+10
ST

Gorka Carrera

Real Sociedad B

€550K

Mariezkurrena
OVR67
›
POT81+14
ST

Mariezkurrena

Real Sociedad B

€800K

Tomy Carbonell
OVR65
›
POT79+14
CM

Tomy Carbonell

Real Sociedad B

€1.2M