Alex Cairns62
GK

Alex Cairns

Goalkeeper • Leeds United • Premier League

DIV

63

HAN

61

KIC

61

POS

62

REF

62

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa13
Chọn vị trí11
Lực sút46
Sút vô lê13
Đá phạt đền22

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy14
Đá phạt12
Chuyền dài47
Chuyền ngắn36
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh45
Rê bóng12
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu11
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật46
Sức bền23
Sức mạnh39

Thủ môn

Đổ người63
Bắt bóng61
Phát bóng61
Chọn vị trí62
Phản xạ62

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

26

LF

27

CF

27

RF

27

RW

26

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

28

LWB

24

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

24

LB

24

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

24

GK

62

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFootwork