Alessandro Sersanti68
CMCDM

Alessandro Sersanti

Center Midfielder • Modena • Serie BKT

PAC

79

SHO

59

PAS

66

DRI

70

DEF

67

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa61
Chọn vị trí66
Lực sút58
Sút vô lê53
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy60
Đá phạt49
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh67
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu61
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật75
Sức bền69
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

67

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassJockeyInterceptAnticipateAerial Fortress