Alessandro Buongiorno81
CB

Alessandro Buongiorno

Center Back • SSC Napoli • Serie A Enilive

PAC

75

SHO

47

PAS

67

DRI

65

DEF

83

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa47
Chọn vị trí40
Lực sút65
Sút vô lê46
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy57
Đá phạt43
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh77
Rê bóng60
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự85
Đánh đầu81
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật89
Sức bền81
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

65

LWB

76

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

76

LB

78

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

78

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockIntercept