Aleksander Paluszek64
CB

Aleksander Paluszek

Center Back • GKS Katowice • Ekstraklasa

PAC

43

SHO

27

PAS

43

DRI

44

DEF

63

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa20
Chọn vị trí30
Lực sút35
Sút vô lê24
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy25
Đá phạt22
Chuyền dài51
Chuyền ngắn59
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh48
Rê bóng36
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu63
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật67
Sức bền56
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

45

LWB

56

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

56

LB

58

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

58

GK

16