TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Aleksander Damnjanovic Nilsson
CMCDM
Aleksander Damnjanovic NilssonEA SPORTS FC 27

AleksanderDamnjanovic Nilsson

Halmstads BKAllsvenskan

Sweden24 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 72 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT70+8Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
62
Tuổi
24
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 75, Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 75, Tăng tốc 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Aleksander Damnjanovic Nilsson

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#2

Sức bền

75

Tốt

#3

Thăng bằng

72

Tốt

#4

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#5

Tăng tốc

65

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm49
Sút xa54
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng38
Độ xoáy42
Đá phạt37
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan63

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng59

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng57

Thể chất

TB61
Quyết liệt48
Sức bật59
Sức bền75
Sức mạnh61

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

62

CM

62

Chính

RCM

62

RM

60

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.300.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBHalmstads BK
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi24 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14850

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB25
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập29/1/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Aleksander Damnjanovic Nilsson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Halmstads BK

Rocco Ascone
OVR67
›
POT76+9
CM

Rocco Ascone

Halmstads BK

€400K

Omar Faraj
OVR66
›
POT72+6
ST

Omar Faraj

Halmstads BK

€750K

André Boman
OVR66
›
POT72+6
RB

André Boman

Halmstads BK

€650K

Ajdin Zeljković
OVR65
›
POT66+1
LW

Ajdin Zeljković

Halmstads BK

€625K

Rami Kaib
OVR65
›
POT67+2
LB

Rami Kaib

Halmstads BK

€250K

Tim Rönning
OVR65
›
POT69+4
GK

Tim Rönning

Halmstads BK

€350K