Aleksander Damnjanovic Nilsson62
CMCDM

Aleksander Damnjanovic Nilsson

Center Midfielder • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

65

SHO

53

PAS

57

DRI

61

DEF

55

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa54
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy42
Đá phạt37
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật59
Sức bền75
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

60

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

57

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

57

GK

14