Alberto Grassi69
CMCDM

Alberto Grassi

Center Midfielder • Cremonese • Serie BKT

PAC

43

SHO

62

PAS

67

DRI

70

DEF

66

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa62
Chọn vị trí65
Lực sút70
Sút vô lê57
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy64
Đá phạt58
Chuyền dài72
Chuyền ngắn70
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh66
Rê bóng70
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu63
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật62
Sức bền70
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

15