TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Albert Iustin Doicaru
RWSTRMCAM
Albert Iustin DoicaruEA SPORTS FC 27

Albert IustinDoicaru

Çaykur RizesporSUPERLIGA

Romania19 tuổi

Right Wing · 183 cm · 76 kg · Chân trái

OVR60Chỉ số tổng
›
POT73+13Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
60
Tuổi
19
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 77, Chọn vị trí 60
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 57, Kiểm soát bóng 57, Nhanh nhẹn 77, Tăng tốc 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Albert Iustin Doicaru

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

77

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#3

Tăng tốc

71

Tốt

#4

Sức bật

71

Tốt

#5

Lực sút

68

Trung bình

#6

Thăng bằng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm61
Sút xa58
Chọn vị trí60
Lực sút68
Sút vô lê58
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng52
Độ xoáy62
Đá phạt35
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan59

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh63
Rê bóng57
Phản ứng58

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu58
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB59
Quyết liệt43
Sức bật71
Sức bền55
Sức mạnh68

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

Chính

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

59

LWB

47

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

47

LB

45

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

45

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€575.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBÇaykur Rizespor
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi19 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16401

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB79
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập25/8/2026
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Albert Iustin Doicaru?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Çaykur Rizespor

Casper Højer
OVR73
›
POT—
LB

Casper Højer

Çaykur Rizespor

€1M

Yahia Fofana
OVR72
›
POT77+5
GK

Yahia Fofana

Çaykur Rizespor

€5M

Qazim Laçi
OVR71
›
POT75+4
CM

Qazim Laçi

Çaykur Rizespor

€2.8M

Ali Sowe
OVR70
›
POT74+4
ST

Ali Sowe

Çaykur Rizespor

€1.5M

Ibrahim Olawoyin
OVR70
›
POT70
CM

Ibrahim Olawoyin

Çaykur Rizespor

€2.2M

Modibo Sagnan
OVR70
›
POT73+3
CB

Modibo Sagnan

Çaykur Rizespor

€2M