Modibo Sagnan70
CB

Modibo Sagnan

Center Back • Çaykur Rizespor • Trendyol Süper Lig

PAC

64

SHO

32

PAS

56

DRI

56

DEF

70

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa32
Chọn vị trí30
Lực sút40
Sút vô lê27
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy37
Đá phạt30
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng48
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu70
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền67
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

56

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

69

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

69

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderJockey