Ali Sowe70
ST

Ali Sowe

Striker • Çaykur Rizespor • Trendyol Süper Lig

PAC

74

SHO

68

PAS

59

DRI

70

DEF

31

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa58
Chọn vị trí68
Lực sút73
Sút vô lê62
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy51
Đá phạt53
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh70
Rê bóng72
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu70
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật84
Sức bền74
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

70

LF

72

CF

72

RF

72

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

69

LWB

50

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

50

LB

48

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

48

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer