Albarrán67
RBLBRMLM

Albarrán

Right Back • Córdoba CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

72

SHO

53

PAS

61

DRI

58

DEF

63

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa56
Chọn vị trí58
Lực sút64
Sút vô lê42
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy63
Đá phạt44
Chuyền dài58
Chuyền ngắn65
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh58
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu42
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật67
Sức bền81
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

62

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header