Alan Nuñez66
RBRM

Alan Nuñez

Right Back • Argentinos Jrs. • LPF

PAC

74

SHO

54

PAS

59

DRI

64

DEF

60

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa61
Chọn vị trí55
Lực sút60
Sút vô lê57
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy55
Đá phạt50
Chuyền dài60
Chuyền ngắn61
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu48
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật60
Sức bền78
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

12