Alan Forneris64
CDMCMCB

Alan Forneris

Center Defensive Midfielder • Racing Club • LPF

PAC

36

SHO

40

PAS

58

DRI

51

DEF

62

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa32
Chọn vị trí45
Lực sút58
Sút vô lê32
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy43
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn64
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh61
Rê bóng48
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu57
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật61
Sức bền72
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

53

LWB

60

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

60

LB

60

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

60

GK

14