TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ahmed Touba
CB
Ahmed ToubaEA SPORTS FC 27

AhmedTouba

Le Havre ACHellas Liga

Algeria28 tuổi

Center Back · 190 cm · 81 kg · Chân trái

OVR72Chỉ số tổng
›
POT72Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
70
PHYThể chất
80
Tuổi
28
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 71, Tắc bóng đứng 70, Cắt bóng 68, Sức mạnh 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ahmed Touba

Mạnh nhất

Sức mạnh

82

Rất tốt

#2

Quyết liệt

80

Rất tốt

#3

Sức bật

78

Tốt

#4

Sức bền

77

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#6

Tắc bóng xoạc

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm48
Sút xa59
Chọn vị trí49
Lực sút56
Sút vô lê54
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng58
Độ xoáy56
Đá phạt47
Chuyền dài68
Chuyền ngắn67
Nhãn quan58

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh59
Rê bóng59
Phản ứng70

Phòng ngự

TB69
Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu66
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB79
Quyết liệt80
Sức bật78
Sức bền77
Sức mạnh82

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

62

LWB

67

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

67

LB

68

LCB

70

CB

70

Chính

RCB

70

RB

68

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAlgeria
CLBLe Havre AC
Giải đấuHellas Liga
Tuổi28 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4163

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ahmed Touba?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Le Havre AC

Zoé Stiévenart
OVR75
›
POT81+6
ST

Zoé Stiévenart

Le Havre AC

€160K

Ayumu Seko
OVR74
›
POT77+3
CB

Ayumu Seko

Le Havre AC

€5M

Rassoul Ndiaye
OVR74
›
POT79+5
CM

Rassoul Ndiaye

Le Havre AC

€8M

Vincent Sasso
OVR73
›
POT73
CB

Vincent Sasso

Le Havre AC

€600K

Rayan Fofana
OVR73
›
POT82+9
ST

Rayan Fofana

Le Havre AC

€8M

Lionel Mpasi
OVR73
›
POT73
GK

Lionel Mpasi

Le Havre AC

€675K