Ahmed Sharahili68
CB

Ahmed Sharahili

Center Back • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

66

SHO

33

PAS

60

DRI

63

DEF

67

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa27
Chọn vị trí34
Lực sút42
Sút vô lê28
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy57
Đá phạt26
Chuyền dài64
Chuyền ngắn70
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng58
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu73
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật73
Sức bền57
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

69

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAnticipate