Ahmed Al Ghamdi66
LMRMCAMLW

Ahmed Al Ghamdi

Left Midfielder • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

80

SHO

62

PAS

59

DRI

70

DEF

42

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa67
Chọn vị trí57
Lực sút67
Sút vô lê49
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy60
Đá phạt47
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh57
Rê bóng72
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu50
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật69
Sức bền63
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

56

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

56

LB

54

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotRapid