Agustín Nadruz63
CDMCM

Agustín Nadruz

Center Defensive Midfielder • Sarmiento • LPF

PAC

56

SHO

49

PAS

55

DRI

54

DEF

60

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa62
Chọn vị trí41
Lực sút58
Sút vô lê37
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy43
Đá phạt37
Chuyền dài62
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh59
Rê bóng52
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật70
Sức bền75
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

60

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

62

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

62

GK

19