Agustín Hausch64
STLWRWCAM

Agustín Hausch

Striker • Defensa • LPF

PAC

80

SHO

65

PAS

53

DRI

67

DEF

29

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa62
Chọn vị trí62
Lực sút65
Sút vô lê58
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy59
Đá phạt46
Chuyền dài46
Chuyền ngắn58
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh56
Rê bóng66
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu50
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật64
Sức bền53
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

62

LWB

48

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

48

LB

45

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

45

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid