Adrian Wibowo52
RWRM

Adrian Wibowo

Right Wing • LAFC • MLS

PAC

67

SHO

48

PAS

46

DRI

55

DEF

30

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa33
Chọn vị trí50
Lực sút59
Sút vô lê49
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy44
Đá phạt39
Chuyền dài40
Chuyền ngắn44
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh48
Rê bóng58
Phản ứng37

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu40
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật49
Sức bền53
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LW

54

RW

54

CAM

53

LM

52

CM

47

RM

53

CDM

40

LB

42

CB

37

RB

42

GK

12