TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Adrian Mazilu
RWLWRMLM
Adrian MaziluEA SPORTS FC 27

AdrianMazilu

Dinamo BucureștiSUPERLIGA

Romania21 tuổi

Right Wing · 186 cm · 78 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT75+10Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
35
PHYThể chất
65
Tuổi
21
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 82, Tốc độ nước rút 90, Chọn vị trí 58
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 81, Tăng tốc 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Adrian Mazilu

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Tăng tốc

82

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

81

Rất tốt

#4

Sức bật

72

Tốt

#5

Sức mạnh

72

Tốt

#6

Độ xoáy

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB86
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm61
Sút xa65
Chọn vị trí58
Lực sút66
Sút vô lê54
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng59
Độ xoáy69
Đá phạt50
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

TB66
Nhanh nhẹn81
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng66
Phản ứng56

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu47
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng34

Thể chất

TB64
Quyết liệt44
Sức bật72
Sức bền66
Sức mạnh72

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

Chính

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

65

LWB

53

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

53

LB

50

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

50

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€650.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.800.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBDinamo București
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi21 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11459

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB26
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập31/8/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Adrian Mazilu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dinamo București

Daniel Armstrong
OVR72
›
POT72
RM

Daniel Armstrong

Dinamo București

€1.7M

Cătălin Cîrjan
OVR72
›
POT81+9
CM

Cătălin Cîrjan

Dinamo București

€3M

Alexandru Musi
OVR70
›
POT78+8
LW

Alexandru Musi

Dinamo București

€1.8M

Raul Opruț
OVR70
›
POT70
LB

Raul Opruț

Dinamo București

€1.7M

Nikita Stoinov
OVR69
›
POT76+7
CB

Nikita Stoinov

Dinamo București

€1.5M

Devis Epassy
OVR68
›
POT68
GK

Devis Epassy

Dinamo București

€400K