Adrián Marín69
LBCBCDM

Adrián Marín

Left Back • Orlando City • MLS

PAC

72

SHO

48

PAS

62

DRI

65

DEF

67

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm43
Sút xa42
Chọn vị trí58
Lực sút63
Sút vô lê50
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy65
Đá phạt40
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu64
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật74
Sức bền72
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

69

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockLong Throw