Toto Fernández68
LMRMCMLW

Toto Fernández

Left Midfielder • Racing Club • LPF

PAC

75

SHO

63

PAS

67

DRI

67

DEF

36

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút59
Sút vô lê66
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy66
Đá phạt62
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh70
Rê bóng68
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu58
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật75
Sức bền68
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

66

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

49

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

49

GK

16