TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Adrián Cáceres
RWRM
Adrián CáceresEA SPORTS FC 27

AdriánCáceres

UniversitarioCONMEBOL Libertadores

Peru19 tuổi

Right Wing · 172 cm · 74 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR57Chỉ số tổng
›
POT73+16Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
62
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
40
Tuổi
19
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Universitario

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 58, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 61
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 61, Tốc độ nước rút 62, Chọn vị trí 52

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Adrián Cáceres

Mạnh nhất

Thăng bằng

70

Tốt

#2

Lực sút

66

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#4

Rê bóng

66

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

62

Trung bình

#6

Tăng tốc

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB62
Tăng tốc61
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm58
Sút xa61
Chọn vị trí52
Lực sút66
Sút vô lê55
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng55
Độ xoáy54
Đá phạt41
Chuyền dài55
Chuyền ngắn56
Nhãn quan55

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh44
Rê bóng66
Phản ứng37

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu33
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc44
Tắc bóng đứng45

Thể chất

TB40
Quyết liệt40
Sức bật34
Sức bền44
Sức mạnh42

Thủ môn

TB7
Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€425.000

Lương / tuần
€3.200
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPeru
CLBUniversitario
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi19 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Adrián Cáceres?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RW, chỉ số gần Adrián Cáceres

Aleksandr Guboglo
OVR60
›
POT73+13
RB

Aleksandr Guboglo

CF Montréal

€550K

So sánh
RA
OVR60
›
POT73+13
RW

Rodolfo Aloko

Charlotte FC

€575K

So sánh
HD
OVR60
›
POT73+13
RM

Hakim Dongopandji

Havre AC

€575K

So sánh
Albert Iustin Doicaru
OVR60
›
POT73+13
RW

Albert Iustin Doicaru

Farul Constanța

€575K

So sánh
Felix Emmanuel Tsimba
OVR60
›
POT73+13
ST

Felix Emmanuel Tsimba

KVC Westerlo

€600K

So sánh
Ignacio Peluffo
OVR60
›
POT73+13
RW

Ignacio Peluffo

Tigre

€575K

So sánh

Cầu thủ khác của Universitario

Jairo Concha
OVR74
›
POT75+1
CM

Jairo Concha

Universitario

€4.8M

Anderson Santamaría
OVR72
›
POT72
CB

Anderson Santamaría

Universitario

€750K

Alex Valera
OVR72
›
POT72
ST

Alex Valera

Universitario

€2.3M

Martín Pérez Guedes
OVR71
›
POT
CM

Martín Pérez Guedes

Universitario
Caín Fara
OVR71
›
POT71
RB

Caín Fara

Universitario

€1.2M

Andy Polo
OVR71
›
POT73
RM

Andy Polo

Universitario

€1.8M