Adam Ståhl67
RBRMRW

Adam Ståhl

Right Back • Djurgårdens IF • Allsvenskan

PAC

77

SHO

57

PAS

63

DRI

60

DEF

62

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa55
Chọn vị trí66
Lực sút61
Sút vô lê52
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy59
Đá phạt58
Chuyền dài63
Chuyền ngắn62
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh61
Rê bóng60
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền81
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

66

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockBruiser