Adam Radwański66
CAMRMCMRW

Adam Radwański

Center Attacking Midfielder • Wisła Płock • Ekstraklasa

PAC

72

SHO

60

PAS

65

DRI

67

DEF

48

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa57
Chọn vị trí67
Lực sút64
Sút vô lê50
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy64
Đá phạt51
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu54
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền62
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

58

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

58

LB

57

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

57

GK

13