TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Adam Radwański
CAMRMCMRWCDM
Adam RadwańskiEA SPORTS FC 27

AdamRadwański

Wisła PłockEkstraklasa

Poland28 tuổi

Center Attacking Midfielder · 170 cm · 63 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT66Tiềm năng

Tiền vệ tấn công

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
59
Tuổi
28
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ tấn công

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 75, Tăng tốc 71
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 70, Kiểm soát bóng 67, Nhãn quan 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Adam Radwański

Mạnh nhất

Thăng bằng

80

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

72

Tốt

#4

Tăng tốc

71

Tốt

#5

Chuyền ngắn

70

Tốt

#6

Chọn vị trí

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm61
Sút xa57
Chọn vị trí67
Lực sút64
Sút vô lê50
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng61
Độ xoáy64
Đá phạt51
Chuyền dài63
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

TB48
Ý thức phòng ngự46
Đánh đầu54
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng46

Thể chất

TB60
Quyết liệt58
Sức bật63
Sức bền62
Sức mạnh57

Thủ môn

TB8
Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

Chính

RAM

63

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

58

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

58

LB

57

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

57

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€784.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBWisła Płock
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi28 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10454

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập10/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Adam Radwański?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Wisła Płock

Marcin Kamiński
OVR71
›
POT73+2
CB

Marcin Kamiński

Wisła Płock

€250K

Dani Pacheco
OVR70
›
POT76+6
CDM

Dani Pacheco

Wisła Płock

€150K

Žan Rogelj
OVR68
›
POT71+3
RB

Žan Rogelj

Wisła Płock

€700K

Jurica Pršir
OVR68
›
POT71+3
CAM

Jurica Pršir

Wisła Płock

€1.5M

Rafał Leszczyński
OVR68
›
POT68
GK

Rafał Leszczyński

Wisła Płock

€250K

Łukasz Sekulski
OVR67
›
POT67
ST

Łukasz Sekulski

Wisła Płock

€100K