TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Adam Matthews
RBCBCDM
Adam MatthewsEA SPORTS FC 27

AdamMatthews

Shamrock RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

Wales34 tuổi

Right Back · 178 cm · 71 kg · Chân phải

OVR59Chỉ số tổng
›
POT74+15Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
48
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
60
Tuổi
34
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tạt bóng từ biên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 67, Quyết liệt 66
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 64, Chuyền ngắn 60, Độ xoáy 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Adam Matthews

Mạnh nhất

Thăng bằng

67

Trung bình

#2

Sức mạnh

67

Trung bình

#3

Quyết liệt

66

Trung bình

#4

Lực sút

65

Trung bình

#5

Độ xoáy

65

Trung bình

#6

Tạt bóng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB49
Tăng tốc50
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm43
Sút xa60
Chọn vị trí55
Lực sút65
Sút vô lê43
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng64
Độ xoáy65
Đá phạt52
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan61

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh63
Rê bóng56
Phản ứng60

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu57
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB59
Quyết liệt66
Sức bật61
Sức bền42
Sức mạnh67

Thủ môn

TB11
Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

57

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

57

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

58

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

58

Chính

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€130.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€202.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchWales
CLBShamrock Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi34 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17012

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập28/1/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Adam Matthews?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shamrock Rovers

Pico Lopes
OVR71
›
POT71
CB

Pico Lopes

Shamrock Rovers

€400K

Graham Burke
OVR68
›
POT68
ST

Graham Burke

Shamrock Rovers

€600K

Jack Byrne
OVR67
›
POT72+5
CM

Jack Byrne

Shamrock Rovers
Ed McGinty
OVR67
›
POT72+5
GK

Ed McGinty

Shamrock Rovers

€825K

Matt Healy
OVR66
›
POT71+5
CDM

Matt Healy

Shamrock Rovers

€675K

Enda Stevens
OVR64
›
POT78+14
CB

Enda Stevens

Shamrock Rovers