Adam Jackson65
CB

Adam Jackson

Center Back • Lincoln City • EFL Championship

PAC

47

SHO

34

PAS

45

DRI

52

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa25
Chọn vị trí26
Lực sút45
Sút vô lê26
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy23
Đá phạt26
Chuyền dài55
Chuyền ngắn60
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh54
Rê bóng48
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật81
Sức bền50
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

42

LF

43

CF

43

RF

43

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

44

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

44

LWB

54

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

54

LB

56

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept