Adam Buksa71
ST

Adam Buksa

Striker • RCD Mallorca • LALIGA HYPERMOTION

PAC

49

SHO

73

PAS

56

DRI

67

DEF

32

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm76
Sút xa68
Chọn vị trí74
Lực sút74
Sút vô lê68
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy53
Đá phạt45
Chuyền dài43
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh71
Rê bóng68
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu79
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật85
Sức bền69
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

67

LF

69

CF

69

RF

69

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

65

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

65

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

48

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

48

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header