Adam Armstrong73
ST

Adam Armstrong

Striker • Wolves • EFL Championship

PAC

73

SHO

74

PAS

66

DRI

73

DEF

35

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa72
Chọn vị trí75
Lực sút77
Sút vô lê70
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy67
Đá phạt60
Chuyền dài58
Chuyền ngắn72
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh66
Rê bóng73
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu69
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng23

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật76
Sức bền68
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

73

LF

73

CF

73

RF

73

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

71

LWB

56

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

56

LB

53

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

53

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse Shot