Aboubakary Koita76
LMRMSTLW

Aboubakary Koita

Left Midfielder • AEK Athens • Hellas Liga

PAC

85

SHO

77

PAS

70

DRI

80

DEF

58

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa83
Chọn vị trí69
Lực sút88
Sút vô lê74
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy74
Đá phạt75
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh65
Rê bóng86
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu40
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật68
Sức bền76
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

74

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

74

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

66

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotRapid