Aboubaka Soumahoro64
CBLBCM

Aboubaka Soumahoro

Center Back • RCD Mallorca • LALIGA HYPERMOTION

PAC

62

SHO

25

PAS

52

DRI

57

DEF

62

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa17
Chọn vị trí36
Lực sút34
Sút vô lê21
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy38
Đá phạt25
Chuyền dài56
Chuyền ngắn62
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh62
Rê bóng55
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu67
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật68
Sức bền56
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

60

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

60

GK

18